Thư Viện Giới
Thư Viện Giới

Không gian Tri thức Mở về Đa dạng & Bình đẳng Giới

Chuẩn hóa ngôn ngữ hòa nhập

Thuật Ngữ Giới & Tính Dục

Ngôn từ có sức mạnh định hình nhận thức và xây dựng một xã hội văn minh. Bảng tra cứu dưới đây cung cấp 341 định nghĩa khoa học chuẩn mực, bối cảnh lịch sử và ví dụ ứng dụng trong giao tiếp hàng ngày nhằm giúp cộng đồng sử dụng từ ngữ tôn trọng, không gây định kiến.

🔍
Chủ đề:
Hiển thị 1 - 20 trên tổng số 341 thuật ngữ chuẩn hóa

16 Ngày Hành động Chấm dứt Bạo lực Giới

16 Days of Activism
Cụm danh từ • Học thuật, Pháp lý • Chiến dịch quốc tế & Vận động chính sách

Chiến dịch quốc tế thường niên diễn ra từ ngày 25 tháng 11 (Ngày Quốc tế Xóa bỏ Bạo lực đối với Phụ nữ) đến ngày 10 tháng 12 (Ngày Nhân quyền Quốc tế) nhằm kêu gọi hành động xóa bỏ bạo lực đối với phụ nữ và trẻ em gái.

💡 Lưu ý sử dụng:Khởi xướng bởi Viện Lãnh đạo Toàn cầu của Phụ nữ (CWGL) năm 1991; kết nối bạo lực trên cơ sở giới với nhân quyền phổ quát; tại Việt Nam được Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội triển khai thành Tháng hành động quốc gia hàng năm.
Ví dụ: ""Chiến dịch 16 Ngày Hành động thắp sáng màu cam tại nhiều tòa nhà công cộng nhằm lan tỏa thông điệp chấm dứt bạo lực giới.""
Liên quan: • Thời gian: 25/11 đến 10/12 hàng năm • Cơ quan: UN Women

Á ái

Demiromantic
Danh/Tính từ • Học thuật, Phổ thông • Xu hướng tình cảm

Người chỉ nảy sinh sự thu hút về mặt tình cảm, yêu đương sau khi đã thiết lập được mối liên kết cảm xúc sâu sắc với đối phương.

💡 Lưu ý sử dụng:Phát triển từ cộng đồng nghiên cứu phổ vô ái/vô tính (Aromantic Spectrum) quốc tế trong thập niên 2000.
Ví dụ: ""Người á ái thường mất nhiều thời gian kết bạn và thấu hiểu trước khi nhận ra rung động tình cảm.""
Liên quan: • Cùng phổ: Á tính (Demisexual), Vô ái (Aromantic)

Á tính

Demisexual
Danh/Tính từ • Học thuật, Phổ thông • Xu hướng tính dục

Người chỉ cảm thấy có sự thu hút về mặt tình dục với ai đó sau khi đã hình thành một mối gắn kết cảm xúc mạnh mẽ từ trước.

💡 Lưu ý sử dụng:Thuộc phổ vô tính (Asexual spectrum), được định hình rõ nét qua diễn đàn AVEN (Asexual Visibility and Education Network).
Ví dụ: ""Anh ấy nhận diện mình là người á tính vì không bao giờ có cảm giác hấp dẫn tình dục từ cái nhìn đầu tiên.""
Liên quan: • Cùng phổ: Á ái (Demiromantic), Vô tính (Asexual)

Ái nam ái nữ

Danh từ • Bản địa, Phổ thông • Đặc điểm giới tính / Thể hiện giới

Từ dân gian chỉ người có đặc điểm thể chất hoặc biểu hiện giới không hoàn toàn thuộc về nam hay nữ.

💡 Lưu ý sử dụng:Từ Hán-Việt cổ, trước đây dùng trong dân gian để mô tả người liên giới tính hoặc người có thể hiện giới phi khuôn mẫu; đôi khi mang sắc thái định kiến.
Ví dụ: ""Xã hội xưa thường dùng từ ái nam ái nữ để gọi những người sinh ra có cơ thể không rõ nam hay nữ.""
Liên quan: • Gần nghĩa: Liên giới tính, Bóng cậu• Nên thay bằng: Người liên giới tính

Androsexual / Gynesexual

Tính/Danh từ • Học thuật • Xu hướng tính dục

Thuật ngữ chỉ sự thu hút tính dục đối với tính nam (Androsexual) hoặc tính nữ (Gynesexual), không phụ thuộc vào giới tính hay bản dạng giới của đối phương.

💡 Lưu ý sử dụng:Được phát triển trong lý thuyết giới hiện đại nhằm mô tả sự hấp dẫn dựa trên thể hiện giới và năng lượng giới thay vì định danh nhị nguyên nam/nữ.
Ví dụ: ""Người có xu hướng androsexual thường bị thu hút bởi những người có nét nam tính, bất kể họ là nam giới, nữ giới hay phi nhị nguyên.""
Liên quan: • Đối xứng: Androsexual (yêu nét nam), Gynesexual (yêu nét nữ)

Ánh nhìn nam giới

Male Gaze
Danh từ • Học thuật • Lý thuyết truyền thông & Điện ảnh

Khái niệm chỉ việc nghệ thuật thị giác và văn hóa đại chúng mô tả thế giới và phụ nữ qua lăng kính của người đàn ông dị tính, coi phụ nữ là đối tượng để thỏa mãn thị giác.

💡 Lưu ý sử dụng:Khởi xướng bởi nhà lý luận điện ảnh Laura Mulvey năm 1975 trong bài tiểu luận Visual Pleasure and Narrative Cinema, mở đường cho phong trào giải cấu trúc hình tượng phụ nữ trên màn ảnh.
Ví dụ: ""Góc máy chỉ tập trung vào đường cong cơ thể của nhân vật nữ là một biểu hiện kinh điển của ánh nhìn nam giới.""
Liên quan: • Khái niệm đối trọng: Ánh nhìn nữ giới (Female Gaze) • Liên quan: Khách thể hóa tình dục (Sexual Objectification)

Anima / Animus

Cụm danh từ • Học thuật • Tâm lý học phân tích (Jungian Psychology)

Khái niệm nguyên mẫu tâm thức vô thức của Carl Jung: Anima là phần tính nữ vô thức bên trong tâm lý người nam, và Animus là phần tính nam vô thức bên trong tâm lý người nữ.

💡 Lưu ý sử dụng:Nền tảng của tâm lý học phân tích Carl Jung về sự tích hợp tâm thức (Individuation); khẳng định mỗi con người đều mang cấu trúc tâm lý lưỡng tính nguyên thủy và hành trình trưởng thành đòi hỏi phải nhận diện, hòa giải hai phần năng lượng này.
Ví dụ: ""Việc người đàn ông đón nhận sự nhạy cảm và lòng trắc ẩn của chính mình chính là quá trình tích hợp nguyên mẫu Anima.""
Liên quan: • Tác giả: Carl Gustav Jung • Khái niệm cùng hệ: Vô thức tập thể (Collective Unconscious), Sự cá nhân hóa (Individuation)

Bách hợp

Danh từ • Phổ thông, Văn hóa đọc • Thể loại truyền thông & WLW

Thể loại tiểu thuyết, truyện tranh hoặc phim ảnh khai thác đề tài tình cảm lãng mạn giữa phụ nữ với phụ nữ (nữ - nữ).

💡 Lưu ý sử dụng:Thuật ngữ có nguồn gốc từ tiểu thuyết mạng Trung Quốc (chữ Hán: 百合 - hoa bách hợp/hoa ly), du nhập mạnh mẽ vào văn hóa đọc giới trẻ Việt Nam từ những năm 2000.
Ví dụ: ""Dòng tiểu thuyết bách hợp hiện nay có lượng độc giả nữ theo dõi rất đông đảo.""
Liên quan: • Tương đương: Yuri (Nhật Bản), GL (Girls' Love)• Phân biệt: Đam mỹ (nam - nam)

Bản dạng giới

Gender Identity
Danh từ • Học thuật, Pháp lý • Bản dạng giới

Cảm nhận nội tâm sâu sắc và mang tính cá nhân của một người về giới của chính họ, có thể trùng hoặc không trùng với giới tính sinh học khi sinh.

💡 Lưu ý sử dụng:Chuẩn hóa từ các văn kiện quốc tế (Yogyakarta Principles, APA, WHO) và được đưa vào tài liệu vận động luật pháp tại Việt Nam từ thập niên 2010.
Ví dụ: ""Bản dạng giới của một cá nhân cần được pháp luật công nhận độc lập với phẫu thuật can thiệp.""
Liên quan: • Gần nghĩa: Căn tính giới• Phân biệt: Thể hiện giới, Xu hướng tính dục

Bánh bèo

Danh/Tính từ • Tiếng lóng, Trào phúng • Thể hiện giới & Văn hóa mạng

Chỉ phụ nữ hoặc người đồng tính nam có phong cách điệu đà, yếu đuối, yểu điệu. Nội bộ lesbian/queer: Người phụ nữ có thể hiện giới nữ tính trong mối quan hệ đồng tính nữ (Femme).

💡 Lưu ý sử dụng:Bắt nguồn từ tiếng lóng mạng xã hội Việt Nam (ví von hình ảnh bánh bèo mềm mỏng); sau đó được cộng đồng LGBTQ+ tiếp nhận và biến tấu linh hoạt trong giao tiếp.
Ví dụ: ""Hôm nay diện đầm ren đi tiệc nhìn bánh bèo thùy mị dữ nha!""
Liên quan: • Gần nghĩa: Femme (trong giới đồng tính nữ)• Đối lập: Sb, Trans guy, Mạnh mẽ

Bạo dâm - Khổ dâm

BDSM / Sadomasochism
Cụm danh từ • Học thuật, Phổ thông • Thực hành tình dục & Tiểu văn hóa

Tổ hợp các thực hành tình dục hoặc tương tác quyền lực có đồng thuận, bao gồm: Ràng buộc & Kỷ luật ("Bondage & Discipline - B&D"), Thống trị & Phục tùng ("Dominance & Submission - D&S"), Bạo dâm & Khổ dâm ("Sadism & Masochism - S&M").

💡 Lưu ý sử dụng:Từ ghép từ các thuật ngữ tâm thần học thế kỷ 19 (gắn với tên Hầu tước de Sade và Leopold von Sacher-Masoch). Trước đây từng bị bệnh lý hóa trong y khoa, hiện nay được tâm lý học hiện đại xem là một dạng sở thích tình dục bình thường nếu thực hiện trên nguyên tắc SSC ("Safe, Sane, Consensual" - An toàn, Tỉnh táo, Đồng thuận).
Ví dụ: ""Cộng đồng thực hành BDSM luôn đặt nguyên tắc đồng thuận tuyệt đối và từ khóa an toàn lên hàng đầu.""
Liên quan: • Khái niệm cốt lõi: Từ khóa an toàn ("Safeword"), Kink, Dom/Sub • Lưu ý: Không đồng nghĩa với bạo lực gia đình hay xâm hại

Bạo dâm

Sadism
Danh từ • Học thuật, Tâm lý học • Thực hành tình dục & Tâm lý

Cảm giác hưng phấn hoặc khoái cảm tình dục khi thực hiện hành vi gây đau đớn thể xác, tâm lý hoặc kiểm soát, áp đặt quyền lực lên bạn tình (với sự đồng thuận).

💡 Lưu ý sử dụng:Đặt theo tên Hầu tước de Sade (nhà văn Pháp thế kỷ 18). DSM-5 chỉ phân loại là rối loạn khi hành vi này được thực hiện không có sự đồng thuận hoặc gây đau khổ, suy giảm chức năng nghiêm trọng cho cá nhân.
Ví dụ: ""Trong một cuộc chơi đồng thuận, người đóng vai bạo dâm luôn quan sát phản ứng của đối phương để điều chỉnh mức độ phù hợp.""
Liên quan: • Cặp đối ứng: Khổ dâm ("Masochism") • Vai trò BDSM: Top, Dom ("Dominant")

Bao hàm giới

Gender Inclusion
Cụm danh từ • Học thuật, Pháp lý • Chính sách & Xã hội

Nguyên tắc xây dựng môi trường, chính sách hoặc ngôn ngữ không loại trừ bất kỳ ai dựa trên bản dạng hay thể hiện giới của họ.

💡 Lưu ý sử dụng:Phát triển từ các khung chính sách nhân quyền của Liên Hợp Quốc và các tổ chức phát triển quốc tế (UNDP, UNESCO).
Ví dụ: ""Xây dựng nhà vệ sinh trung tính là một bước thực hành bảo trợ giới tại nơi công sở.""
Liên quan: • Gần nghĩa: Trung tính giới (Gender Neutral)

Bạo lực gia đình dựa trên SOGIESC

SOGIESC-based Domestic Violence
Cụm danh từ • Học thuật, Pháp lý • Bạo lực gia đình & Nhân quyền • ⚠️ Nguy hại xã hội

Các hành vi bạo lực thể xác, tinh thần, kinh tế hoặc giam cầm do cha mẹ, người thân trong gia đình thực hiện đối với con em mình chỉ vì xu hướng tính dục, bản dạng giới hoặc thể hiện giới của họ (như ép đi chữa bệnh đồng tính, đánh đập, nhốt trong nhà, cắt chu cấp).

💡 Lưu ý sử dụng:Một trong những dạng bạo lực nhức nhối và khó can thiệp nhất tại Việt Nam do rào cản 'chuyện riêng gia đình' và thiếu các trung tâm tạm trú an toàn cho thanh thiếu niên LGBTQ+.
Ví dụ: ""Ép con cái uống thuốc nam hay đi khám tâm thần để 'chữa đồng tính' là hành vi bạo lực gia đình dựa trên SOGIESC.""
Liên quan: • Biểu hiện: Liệu pháp chuyển đổi, Ép buộc kết hôn dị tính • Luật áp dụng: Luật Phòng, chống bạo lực gia đình

Bạo lực giới trên không gian số

Technology-Facilitated GBV / Cyber GBV
Cụm danh từ • Học thuật, Pháp lý • Tội phạm số & Quyền con người • ⚠️ Hành vi nguy hại

Bất kỳ hành vi bạo lực, quấy rối, đe dọa hoặc xâm hại dựa trên giới tính hoặc tính dục được thực hiện, tiếp tay hoặc khuếch đại thông qua các phương tiện kỹ thuật số (mạng xã hội, tin nhắn, định vị, AI).

💡 Lưu ý sử dụng:Bao gồm phát tán hình ảnh riêng tư (Revenge Porn), đe dọa tung tin (Doxxing), theo dõi trực tuyến (Cyberstalking), bạo lực mạng bầy đàn; được UN Women và luật pháp nhiều nước coi là trọng tâm phòng chống tội phạm thời đại số.
Ví dụ: ""Nạn nhân bị theo dõi vị trí và bêu rếu đời tư trên mạng xã hội là nạn nhân của bạo lực giới trên không gian số.""
Liên quan: • Biểu hiện: Trả thù bằng nội dung khiêu dâm (Revenge Porn), Doxxing (Tung thông tin cá nhân)

Bạo lực kinh tế trên cơ sở giới

Economic Abuse / Economic Violence
Cụm danh từ • Học thuật, Pháp lý • Bạo lực gia đình & Bất bình đẳng giới • ⚠️ Hành vi kiểm soát

Hành vi kiểm soát, tước đoạt hoặc hạn chế khả năng kiếm tiền, sử dụng tài chính hoặc tiếp cận tài sản chung của bạn đời nhằm tạo ra sự phụ thuộc kinh tế tuyệt đối và triệt tiêu khả năng tự chủ của nạn nhân.

💡 Lưu ý sử dụng:Được quy định rõ trong Luật Phòng, chống bạo lực gia đình của Việt Nam; thường diễn ra âm thầm nhưng là sợi dây trói buộc khiến nhiều phụ nữ không thể rời bỏ các cuộc hôn nhân bạo hành.
Ví dụ: ""Tịch thu toàn bộ tiền lương và cấm đoán vợ đi làm là hành vi bạo lực kinh tế vi phạm pháp luật.""
Liên quan: • Thuộc nhóm: Bạo lực trên cơ sở giới (GBV), Kiểm soát cưỡng bức (Coercive Control)

Bạo lực trên cơ sở giới

Gender-Based Violence - GBV
Cụm danh từ • Học thuật, Pháp lý • Quyền con người

Bất kỳ hành vi bạo lực nào nhắm vào một cá nhân chỉ vì giới tính hoặc bản dạng giới của họ, hoặc gây ảnh hưởng bất tương xứng lên một giới nhất định (chủ yếu là phụ nữ và người LGBTQ+).

💡 Lưu ý sử dụng:Thuật ngữ chuẩn hóa của Liên Hợp Quốc (UN Women, CEDAW) và Luật Phòng, chống bạo lực gia đình của Việt Nam, bao gồm bạo lực thể xác, tình dục, tinh thần và kinh tế.
Ví dụ: ""Bạo lực trên cơ sở giới không chỉ là vấn đề nội bộ gia đình mà là hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.""
Liên quan: • Gồm có: Bạo lực gia đình, Xâm hại tình dục, Bạo lực trên mạng • Liên quan: CEDAW

Bạo lực từ bạn tình / Bạo lực trong mối quan hệ

Intimate Partner Violence - IPV
Cụm danh từ • Học thuật, Y tế/Pháp lý • Bạo lực gia đình & Mối quan hệ thân mật • ⚠️ Nguy cơ cao

Hành vi gây tổn hại về thể xác, tình dục, tâm lý hoặc kiểm soát kinh tế do bạn đời hoặc bạn tình hiện tại (hoặc trước đây) gây ra cho đối phương trong một mối quan hệ thân mật.

💡 Lưu ý sử dụng:Xảy ra trong cả các cặp đôi dị tính lẫn các cặp đôi cùng giới; trong cộng đồng LGBTQ+, nạn nhân IPV thường ít dám tìm kiếm sự giúp đỡ vì sợ bị ép lộ danh tính (outing) hoặc thiếu các dịch vụ hỗ trợ nhạy cảm giới.
Ví dụ: ""Bạo lực từ bạn tình trong các cặp đôi đồng giới nam thường bị tàng hình do định kiến cho rằng đàn ông không thể là nạn nhân bạo lực.""
Liên quan: • Gồm có: Bạo lực thể xác, Bạo lực cảm xúc, Lạm dụng kinh tế • Rào cản: Ép lộ danh tính (Outing)

Bảo trợ xã hội có nhạy cảm giới

Gender-Sensitive Social Protection
Cụm danh từ • Học thuật, Pháp lý • Chính sách công

Các chính sách an sinh, trợ cấp, nhà ở và bảo hiểm được thiết kế có tính đến các rào cản và nguy cơ tổn thương đặc thù của người LGBTQ+.

💡 Lưu ý sử dụng:Phát triển từ các khuyến nghị của ILO và UNDP nhằm đảm bảo người đa dạng giới không bị loại trừ khỏi mạng lưới an sinh xã hội.
Ví dụ: ""Cần có các gói bảo trợ xã hội có nhạy cảm giới để hỗ trợ người chuyển giới cao tuổi hoặc mất việc làm.""
Liên quan: • Khái niệm: An sinh xã hội, Hòa nhập xã hội

Bất biến giới / Hằng định giới

Gender Constancy
Cụm danh từ • Học thuật • Tâm lý học phát triển nhận thức

Giai đoạn phát triển nhận thức của trẻ em (thường từ 5–7 tuổi) khi trẻ nhận ra rằng giới tính của một người là cố định và không thay đổi chỉ vì sự thay đổi bề ngoài của kiểu tóc, quần áo hay đồ chơi.

💡 Lưu ý sử dụng:Lý thuyết phát triển nhận thức về giới của nhà tâm lý học Lawrence Kohlberg (1966), gồm ba giai đoạn: Nhận biết giới (Gender Identity), Ổn định giới (Gender Stability) và Hằng định giới (Gender Constancy).
Ví dụ: ""Khi đạt được mức hằng định giới, đứa trẻ hiểu rằng một bạn trai mặc váy thì bạn ấy vẫn là con trai chứ không biến thành con gái.""
Liên quan: • Tác giả: Lawrence Kohlberg • Ba giai đoạn: Nhận biết giới, Ổn định giới, Hằng định giới